词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“không ngừng nghỉ” (1)

không ngừng nghỉ
英语 短语nonstop, continuously
我的单词本
Họ đã làm việc không ngừng nghỉ để kịp thời hạn.
They worked nonstop to meet the deadline.

swap_horiz 相关词“không ngừng nghỉ” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“không ngừng nghỉ” (2)

Họ đã làm việc không ngừng nghỉ để kịp thời hạn.
They worked nonstop to meet the deadline.
Đội ngũ y tế đã làm việc không ngừng nghỉ để cứu bệnh nhân.
The medical team worked tirelessly to save the patient.